🗂️ CHẾ ĐỘ LẬT THẺ THÔNG MINH

Flashcard Từ Vựng Chuẩn Ngữ Âm

Học từ vựng đa giác quan: 1 mặt tiếng Việt gợi nhớ, 1 mặt tiếng Anh phát âm bản xứ, phân tích chi tiết nguyên âm, phụ âm, trọng âm và câu ví dụ ngữ cảnh.

Thẻ 1 / 33 💡 Phím tắt: [Space] Lật thẻ • [← / →] Đổi thẻ • [A] Nghe phát âm
UNIT1 noun
🔄 Click hoặc Space để lật
MẶT TIẾNG VIỆT (GỢI NHỚ NGHĨA)

sở thích, thú vui lúc rảnh rỗi

Cấu trúc từ: hob-by (2 âm tiết)
Bạn có nhớ từ tiếng Anh và cách phát âm của từ này không?
MẶT TIẾNG ANH & PHONICS noun

hobby

/ˈhɒbi/ hob-by (2 âm tiết)
Nghĩa tiếng Việt: sở thích, thú vui lúc rảnh rỗi
🟡 Mô tả Nguyên âm:

Nguyên âm ngắn /ɒ/ (âm "o" ngắn, tròn môi) ở âm tiết 1; nguyên âm ngắn /i/ (âm "i" ngắn nhẹ) ở âm tiết 2.

🔵 Mô tả Phụ âm:

Phụ âm bật môi /h/, phụ âm kép "bb" phát âm thành 1 âm hữu thanh /b/.

📌 Quy tắc trọng âm: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (âm 1: HOB-by).
💡 Ví dụ thực tế:
"What is your hobby? - I enjoy collecting stamps."
↳ Sở thích của bạn là gì? - Mình rất thích sưu tầm tem thư.