📖 Ngân Hàng Từ Vựng & Phonics

Tra cứu từ vựng, phiên âm IPA, mô tả nguyên âm & phụ âm theo từng Unit.

🔍
hobby noun /ˈhɒbi/
sở thích, thú vui lúc rảnh rỗi
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɒ/ (âm "o" ngắn, tròn môi) ở âm tiết 1; nguyên âm ngắn /i/ (âm "i" ngắn nhẹ) ở âm tiết 2.
Phụ âm: Phụ âm bật môi /h/, phụ âm kép "bb" phát âm thành 1 âm hữu thanh /b/.
"What is your hobby? - I enjoy collecting stamps."
↳ Sở thích của bạn là gì? - Mình rất thích sưu tầm tem thư.
creative adjective /kriˈeɪtɪv/
sáng tạo, có óc tưởng tượng phong phú
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /i/, nguyên âm đôi /eɪ/ (trọng âm chính), nguyên âm ngắn /ɪ/.
Phụ âm: Cụm phụ âm đầu /kr/, phụ âm vô thanh /t/, phụ âm răng môi hữu thanh /v/ ở cuối.
"My daughter is very creative. She can make new things easily."
↳ Con gái tôi rất sáng tạo. Bé có thể tự làm những món đồ mới rất dễ dàng.
gardening noun /ˈɡɑːdnɪŋ/
việc làm vườn, sở thích trồng trọt
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɑː/ (mở rộng miệng, kéo dài), nguyên âm ngắn /ɪ/ ở đuôi "-ing".
Phụ âm: Phụ âm hữu thanh /ɡ/, /d/, /n/, âm mũi ngạc mềm /ŋ/ ở cuối đuôi "-ing".
"Gardening gives us plants, flowers and fresh vegetables."
↳ Làm vườn mang lại cho chúng ta cây xanh, hoa tươi và rau sạch.
dollhouse noun /ˈdɒlhaʊs/
ngôi nhà búp bê (mô hình nhà nhỏ)
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɒ/ trong "doll"; nguyên âm đôi /aʊ/ (từ "a" trượt sang "u") trong "house".
Phụ âm: Phụ âm đầu /d/, âm bên /l/, âm bật hơi /h/, âm vô thanh /s/ kết thúc (chú ý chữ "se" phát âm là /s/).
"She enjoys building dollhouses in her free time."
↳ Cô ấy thích tự lắp ráp những ngôi nhà búp bê vào thời gian rảnh.
collect verb /kəˈlekt/
sưu tầm, gom nhặt, thu thập
Nguyên âm: Nguyên âm trung tính /ə/ (schwa lướt nhẹ) ở âm 1; nguyên âm ngắn /e/ ở âm 2 nhận trọng âm.
Phụ âm: Phụ âm đầu /k/ (chữ "c"), âm /l/, kết thúc bằng cụm phụ âm đôi /kt/.
"She loves collecting old comic books."
↳ Cô bé rất yêu thích việc sưu tầm những cuốn truyện tranh cổ.
enjoy verb /ɪnˈdʒɔɪ/
thích thú, thưởng thức, tận hưởng
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 1; nguyên âm đôi /ɔɪ/ ("o" trượt sang "i") ở âm 2.
Phụ âm: Phụ âm mũi /n/, phụ âm tắc xát hữu thanh /dʒ/ (bật tròn môi).
"She enjoys listening to English songs after school."
↳ Bạn ấy thích nghe nhạc tiếng Anh sau giờ tan trường.
cartoon noun /kɑːˈtuːn/
phim hoạt hình
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɑː/ ở âm 1; nguyên âm dài chu môi /uː/ ở âm 2.
Phụ âm: Phụ âm bật hơi vô thanh /k/, /t/, phụ âm mũi /n/.
"Children like watching funny cartoons on Saturday morning."
↳ Trẻ nhỏ rất thích xem phim hoạt hình hài hước vào sáng thứ Bảy.
delicious adjective /dɪˈlɪʃəs/
ngon miệng, thơm ngon
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 1 và 2; nguyên âm lướt nhẹ /ə/ ở âm 3.
Phụ âm: Phụ âm đầu /d/, /l/, âm xát vô thanh /ʃ/ (chu môi "sh" từ nhóm "-ci-"), phụ âm /s/ cuối.
"Emily makes delicious cookies every Sunday."
↳ Emily nướng những chiếc bánh quy thơm phức vào mỗi Chủ nhật.
keep fit verb phrase /kiːp fɪt/
giữ vóc dáng cân đối, duy trì cơ thể khỏe mạnh
Nguyên âm: Nguyên âm dài /iː/ (cười căng khóe miệng) trong "keep"; đối lập với nguyên âm ngắn /ɪ/ trong "fit".
Phụ âm: Phụ âm đầu /k/, /f/; hai phụ âm vô thanh bật hơi ở cuối /p/ và /t/.
"My mum does exercise every day to keep fit."
↳ Mẹ tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ vóc dáng thon gọn và khỏe mạnh.
suncream noun /ˈsʌnkriːm/
kem chống nắng
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ʌ/ (âm á ngực mở) trong "sun"; nguyên âm dài /iː/ trong "cream".
Phụ âm: Phụ âm xát /s/, phụ âm mũi /n/, cụm phụ âm /kr/, phụ âm môi khép /m/.
"Wear a hat and use suncream when you go out in hot weather."
↳ Hãy đội mũ và thoa kem chống nắng khi đi ra ngoài trời nắng gắt.
sunburn noun /ˈsʌnbɜːn/
cháy nắng, vết bỏng rát do nắng
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ʌ/ ở âm tiết 1; nguyên âm dài /ɜː/ (âm "ơ" dài mở miệng hơi hờ) ở âm tiết 2.
Phụ âm: Phụ âm /s/, /n/, /b/, phụ âm cuối /n/.
"Looking after your skin prevents painful sunburn."
↳ Chăm sóc làn da sẽ giúp bạn tránh bị bỏng rát do cháy nắng.
overweight adjective /ˌəʊvəˈweɪt/
thừa cân, béo phì
Nguyên âm: Nguyên âm đôi /əʊ/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2; nguyên âm đôi /eɪ/ ở âm 3 mang trọng âm chính.
Phụ âm: Phụ âm răng môi /v/, phụ âm môi ngạc /w/, kết thúc bằng âm bật vô thanh /t/ (chữ "gh" câm).
"Eating too much fried food and doing little exercise can make you overweight."
↳ Ăn quá nhiều đồ chiên và lười vận động có thể khiến bạn bị thừa cân.
disease noun /dɪˈziːz/
bệnh tật, căn bệnh
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 1; nguyên âm dài /iː/ ở âm 2 mang trọng âm chính.
Phụ âm: Phụ âm tắc /d/, phụ âm xát hữu thanh /z/ (chú ý cả 2 chữ "s" trong từ này đều phát âm là /z/).
"A healthy lifestyle helps prevent heart diseases."
↳ Lối sống lành mạnh giúp phòng ngừa các bệnh về tim mạch.
energy noun /ˈenədʒi/
năng lượng, sức lực dồi dào
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /e/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2; nguyên âm ngắn /i/ ở âm 3.
Phụ âm: Phụ âm mũi /n/, phụ âm tắc xát hữu thanh /dʒ/ (chữ "g" phát âm thành /dʒ/).
"Breakfast gives your body energy for school and other activities."
↳ Bữa sáng cung cấp năng lượng dồi dào cho cơ thể để học tập và sinh hoạt.
skip breakfast verb phrase /skɪp ˈbrekfəst/
bỏ bữa sáng, nhịn ăn sáng
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/ trong "skip"; nguyên âm ngắn /e/ trong "break" (/brek/); nguyên âm ngắn /ə/ trong "-fast" (/fəst/).
Phụ âm: Cụm phụ âm /sk/, /br/, kết thúc bằng cụm phụ âm /st/.
"Students who skip breakfast often feel tired and cannot concentrate."
↳ Học sinh bỏ bữa sáng thường cảm thấy mỏi mệt và khó tập trung.
dim light noun phrase /dɪm laɪt/
ánh sáng yếu, ánh sáng mờ lờ nhờ
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/ trong "dim"; nguyên âm đôi /aɪ/ trong "light".
Phụ âm: Phụ âm /d/, /m/, /l/, kết thúc bằng âm /t/ (chữ "gh" câm).
"Do not read books in dim light because it hurts your eyes."
↳ Đừng đọc sách trong ánh sáng lờ mờ vì sẽ làm tổn hại đến mắt bạn.
stay up late verb phrase /steɪ ʌp leɪt/
thức khuya, đi ngủ muộn
Nguyên âm: Nguyên âm đôi /eɪ/ trong "stay" và "late"; nguyên âm ngắn /ʌ/ trong "up".
Phụ âm: Cụm phụ âm /st/, phụ âm /p/, /l/, /t/.
"It is not good to stay up late before school days."
↳ Thức khuya trước những ngày đi học là thói quen không tốt.
vegetable noun /ˈvedʒtəbl/
rau củ quả
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /e/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2 và 3.
Phụ âm: Phụ âm /v/, /dʒ/ (chữ "g"), âm vô thanh /t/, âm bên /b/, /l/.
"Carrots and tomatoes are vegetables that are rich in vitamins."
↳ Cà rốt và cà chua là những loại rau củ chứa nhiều vitamin bổ dưỡng.
regularly adverb /ˈreɡjələli/
đều đặn, thường xuyên theo cữ
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /e/ ở âm 1 mang trọng âm; âm lướt /jə/ ở âm 2; âm /ə/ ở âm 3; âm /i/ ở âm 4.
Phụ âm: Phụ âm /r/, /ɡ/, âm bán nguyên âm /j/, phụ âm /l/.
"To stay healthy, do exercise regularly."
↳ Để giữ gìn sức khỏe dẻo dai, hãy tập thể dục đều đặn.
community service noun phrase /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/
hoạt động phục vụ cộng đồng, công tác tình nguyện xã hội
Nguyên âm: Nguyên âm /ə/, nguyên âm dài /uː/, nguyên âm /ə/, /i/; nguyên âm dài /ɜː/ trong "service".
Phụ âm: Phụ âm /k/, /m/, /n/, /t/, /s/, /v/, /s/ (chữ "c" trong "service" phát âm là /s/).
"Community service is unpaid work that helps other people."
↳ Phục vụ cộng đồng là công việc thiện nguyện không lương nhằm giúp đỡ người khác.
benefit noun /ˈbenɪfɪt/
lợi ích, điều tốt đẹp đem lại
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /e/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 2 và 3.
Phụ âm: Phụ âm /b/, /n/, /f/, âm bật vô thanh /t/ ở cuối.
"Community service is the work you do for the benefit of the community."
↳ Công việc vì cộng đồng là những việc làm vì lợi ích chung của xã hội.
organization noun /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
tổ chức, hội, cơ quan đoàn thể
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɔː/, các nguyên âm ngắn /ə/, nguyên âm đôi /aɪ/, nguyên âm đôi /eɪ/ mang trọng âm chính.
Phụ âm: Phụ âm /ɡ/, /n/, /z/, âm xát vô thanh /ʃ/ (trong đuôi "-tion").
"Our organization helps homeless children by giving them food and clothes."
↳ Tổ chức của chúng tôi giúp đỡ trẻ em vô gia cư bằng việc trao tặng thức ăn và quần áo.
homeless adjective /ˈhəʊmləs/
vô gia cư, không có nhà cửa nơi ở
Nguyên âm: Nguyên âm đôi /əʊ/ ở âm 1 mang trọng âm; nguyên âm lướt nhẹ /ə/ ở hậu tố "-less".
Phụ âm: Phụ âm bật hơi /h/, phụ âm mũi /m/, phụ âm bên /l/, phụ âm xát /s/ ở cuối.
"The volunteers provide warm shelter for homeless people in winter."
↳ Các tình nguyện viên đem lại nơi ở ấm áp cho những người vô gia cư vào mùa đông.
environment noun /ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường sống tự nhiên
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɪ/, nguyên âm đôi /aɪ/ nhận trọng âm chính, hai nguyên âm /ə/ lướt nhẹ.
Phụ âm: Phụ âm /n/, /v/, /r/, /n/, /m/, kết thúc bằng cụm phụ âm /nt/.
"This youth group plants trees and protects the local environment."
↳ Nhóm thanh niên này trồng thêm cây xanh và tích cực bảo vệ môi trường địa phương.
donate verb /dəʊˈneɪt/
quyên góp, ủng hộ, hiến tặng (tiền, máu, vật phẩm)
Nguyên âm: Nguyên âm đôi /əʊ/ ở âm 1; nguyên âm đôi /eɪ/ ở âm 2 nhận trọng âm chính.
Phụ âm: Phụ âm đầu /d/, phụ âm mũi /n/, âm bật vô thanh /t/ ở cuối.
"My brother goes to the hospital to donate blood every six months."
↳ Anh trai tôi đến bệnh viện hiến máu định kỳ 6 tháng một lần.
nursing home noun phrase /ˈnɜːsɪŋ həʊm/
viện dưỡng lão, nhà an dưỡng người cao tuổi
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɜː/ trong "nursing"; nguyên âm đôi /əʊ/ trong "home".
Phụ âm: Phụ âm /n/, /s/, âm mũi ngạc /ŋ/ (đuôi -ing); phụ âm /h/, /m/ trong "home".
"We visited the nursing home to help elderly people last Sunday."
↳ Chủ nhật tuần trước chúng tôi đã ghé thăm viện dưỡng lão để chăm sóc các cụ già.
elderly adjective /ˈeldəli/
cao tuổi, lớn tuổi (cách nói lịch sự thay cho old)
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /e/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2; nguyên âm ngắn /i/ ở âm 3.
Phụ âm: Phụ âm bên /l/, phụ âm bật /d/, phụ âm /l/.
"Students help elderly neighbors carry heavy shopping bags."
↳ Học sinh giúp đỡ những người hàng xóm cao tuổi xách túi đồ nặng.
volunteer verb / noun /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
làm tình nguyện; người tình nguyện viên
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ɒ/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2; nguyên âm đôi /ɪə/ ở âm 3 nhận trọng âm chính.
Phụ âm: Phụ âm /v/, /l/, /n/, /t/, phụ âm /r/ ở cuối.
"At Green School, students volunteer every Saturday morning."
↳ Tại trường Green School, các bạn học sinh đi làm tình nguyện vào mỗi sáng thứ Bảy.
orphanage noun /ˈɔːfənɪdʒ/
trại trẻ mồ côi
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɔː/ ở âm 1; nguyên âm ngắn /ə/ ở âm 2; nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 3.
Phụ âm: Nhóm chữ "ph" phát âm thành phụ âm xát răng môi vô thanh /f/; đuôi "-ge" phát âm thành /dʒ/.
"Did you visit an orphanage last summer to teach English to children?"
↳ Mùa hè năm ngoái bạn có đến trại mồ côi để dạy tiếng Anh cho các em nhỏ không?
mountain village noun phrase /ˈmaʊntɪn ˈvɪlɪdʒ/
bản làng miền núi, thôn xóm vùng cao
Nguyên âm: Nguyên âm đôi /aʊ/ trong "mountain"; các nguyên âm ngắn /ɪ/ trong "-tain", "vil-" và "-lage" (/ɪdʒ/).
Phụ âm: Phụ âm /m/, /nt/, /n/, /v/, /l/, /dʒ/.
"They collected books and warm clothes for children in a remote mountain village."
↳ Các bạn đã quyên góp sách vở và áo ấm cho trẻ em tại một bản làng miền núi xa xôi.
plant verb / noun /plɑːnt/
trồng (cây); thực vật, cây cảnh
Nguyên âm: Nguyên âm dài /ɑː/ (theo chuẩn Anh-Anh) hoặc /æ/ (theo chuẩn Anh-Mỹ).
Phụ âm: Cụm phụ âm đầu /pl/, cụm phụ âm cuối /nt/. Khi thêm đuôi "-ed" (planted) phát âm là /ɪd/.
"We planted trees in the school garden last Friday."
↳ Chúng tôi đã trồng thêm nhiều cây xanh trong khuôn viên trường vào thứ Sáu vừa rồi.
unpaid work noun phrase /ʌnˈpeɪd wɜːk/
công việc không nhận thù lao (công việc tình nguyện)
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ʌ/ (tiền tố un-); nguyên âm đôi /eɪ/ trong "paid"; nguyên âm dài /ɜː/ trong "work".
Phụ âm: Phụ âm /n/, /p/, /d/, /w/, /k/.
"Community service is unpaid work that brings immense happiness to others."
↳ Lao động cộng đồng là công việc không nhận lương mang lại niềm vui to lớn cho mọi người.
rubbish noun /ˈrʌbɪʃ/
rác thải, đồ bỏ đi
Nguyên âm: Nguyên âm ngắn /ʌ/ ở âm 1 mang trọng âm; nguyên âm ngắn /ɪ/ ở âm 2.
Phụ âm: Phụ âm /r/, /b/, phụ âm xát chu môi vô thanh /ʃ/ (nhóm "sh" ở đuôi).
"Please put the rubbish into the bin to keep our playground clean."
↳ Xin vui lòng bỏ rác vào thùng để giữ sân chơi luôn sạch đẹp.